洁净无瑕

洁净无瑕
jiéjìngxiá
khiết tịnh vô hà

trong sạch không tì vết; tinh khiết vô tỳ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    trong sạch không tì vết; tinh khiết vô tỳ

    • Bộ quần áo này sạch sẽ không tì vết.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.