波动性

波动性
dòngxìng
ba động tính

tính dao động; tính biến động

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tính dao động; tính biến động

    • Thị trường có sự biến động lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.