- 氵thủy(nước)BỘ
- 包bao(gói, bọc)HÌNH THANH
Bong bóng nước như túi nước được bọc kín lại rồi nổi lên.
giả vờ ốm để trốn việc; giả bệnh kéo dài
giả vờ ốm để trốn việc; giả bệnh kéo dài
Anh ấy thích giả vờ ốm.
giả bệnh; giả ốm để trốn tránh công việc
Bong bóng nước như túi nước được bọc kín lại rồi nổi lên.
giả vờ ốm để trốn việc; giả bệnh kéo dài
giả vờ ốm để trốn việc; giả bệnh kéo dài
Anh ấy thích giả vờ ốm.
giả bệnh; giả ốm để trốn tránh công việc
Bong bóng nước như túi nước được bọc kín lại rồi nổi lên.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.