法兰西

法兰西
lán
pháp lan tây

Pháp; nước Pháp

1 nghĩa#17615
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Pháp; nước Pháp

    • Pháp là một quốc gia xinh đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.