法兰绒

法兰绒
lánróng
pháp lan nhung

vải flannel; vải dạ mềm

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    vải flannel; vải dạ mềm

    • Chiếc áo sơ mi này làm bằng vải flanen.

  2. danh từ

    vải flannel (nỉ mềm)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.