泌尿外科

泌尿外科
niàowài
bí niệu ngoại khoa

khoa tiết niệu; khoa ngoại tiết niệu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khoa tiết niệu; khoa ngoại tiết niệu

    • Anh ấy là một bác sĩ tiết niệu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.