- 氵thủy(nước)BỘ
- 世thế(đời, thế gian)HÌNH THANH
Nước chảy tràn ra ngoài như dòng đời không thể ngăn lại — đó là rò rỉ, tiết lộ.
lỗ huyệt (động vật học)
lỗ huyệt (động vật học)
Loài chim có lỗ huyệt.
Nước chảy tràn ra ngoài như dòng đời không thể ngăn lại — đó là rò rỉ, tiết lộ.
lỗ huyệt (động vật học)
lỗ huyệt (động vật học)
Loài chim có lỗ huyệt.
Nước chảy tràn ra ngoài như dòng đời không thể ngăn lại — đó là rò rỉ, tiết lộ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.