泄殖肛孔

泄殖肛孔
xièzhígāngkǒng
tiết thực giang khổng

lỗ huyệt (động vật học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lỗ huyệt (động vật học)

    • Loài chim có lỗ huyệt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước chảy tràn ra ngoài như dòng đời không thể ngăn lại — đó là rò rỉ, tiết lộ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.