Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
/
内陆
内陆
nội lục
vùng nội địa; đất liền nội địa
1 nghĩa#18353
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
vùng nội địa; đất liền nội địa
- 。
Quốc gia này không có nội địa.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰLIÊN QUAN
TRÁI NGHĨA1
内陆
Phồn thể內陸
nội lục
vùng nội địa; đất liền nội địa
1 nghĩa#18353
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
vùng nội địa; đất liền nội địa
- 。
Quốc gia này không có nội địa.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
TRÁI NGHĨA1
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.