油罐车

油罐车
yóuguànchē
dầu quán xa

xe bồn chở dầu

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    xe bồn chở dầu

    • Xe bồn đang vận chuyển xăng.

  2. danh từ

    xe bồn chở nhiên liệu; xe chở xăng dầu

    • Xe bồn đang ở trạm xăng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.