河东狮

河东狮
dōngshī
hà đông sư

người đàn bà nanh nọc; mụ đanh đá

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người đàn bà nanh nọc; mụ đanh đá

    • Anh ấy đã cưới một người vợ đanh đá.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dòng sông là nơi nước chảy dài, âm 'hà' gần với 'khả' chỉ sự cho phép thiên nhiên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.