没羞没臊

没羞没臊
méixiūméisào
một tu một táo

mặt dày; trơ trẽn; không biết xấu hổ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    mặt dày; trơ trẽn; không biết xấu hổ

    • Anh ta đúng là một người không biết xấu hổ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước nhấn chìm mọi thứ như một cây gậy quật xuống, làm cho biến mất.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.