没空儿

没空儿
méikòngr
một khống nhi

không có thời gian; bận

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    không có thời gian; bận

    • Tôi không có thời gian để đi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước nhấn chìm mọi thứ như một cây gậy quật xuống, làm cho biến mất.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.