Tới nội dung chính

有空儿

有空儿
yǒukòngr
hữu khống nhi

rảnh rỗi; có thời gian rảnh

HSK 2 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    rảnh rỗi; có thời gian rảnh

    • ?

      Ngày mai bạn có rảnh không?

有
yǒu
hữu
BỘ THỦ⽉
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu