有空儿

有空儿
yǒukòngr
hữu khống nhi

rảnh rỗi; có thời gian rảnh

HSK 2 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    rảnh rỗi; có thời gian rảnh

    • Ngày mai bạn có rảnh không?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))BỘ
  • hựu(tay phải, lại)HỘI Ý

Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.