沙盘推演

沙盘推演
shāpántuīyǎn
sa bàn suy diễn

mô phỏng chiến thuật trên sa bàn; diễn tập kế hoạch trên bàn cát

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    mô phỏng chiến thuật trên sa bàn; diễn tập kế hoạch trên bàn cát

    • Chúng tôi đang tiến hành diễn tập sa bàn.

  2. động từ

    diễn tập trên sa bàn; mô phỏng kế hoạch hành động

  3. động từ

    mô phỏng trên sa bàn; diễn tập giả định

    • Chúng tôi đang tiến hành diễn tập kế hoạch này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.