沙哑

沙哑
shā
sa á

khàn khàn; khàn tiếng; giọng khàn

1 nghĩa#44541
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    khàn khàn; khàn tiếng; giọng khàn

    • Giọng anh ấy hơi khàn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.