洪亮

洪亮
hóngliàng
hồng lượng

vang to; âm vang; sang sảng

HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    vang to; âm vang; sang sảng

    • Giọng nói của anh ấy rất vang.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.