沉积带

沉积带
chéndài
trầm tích đới

vùng/đới trầm tích (địa chất)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vùng/đới trầm tích (địa chất)

    • Khu vực này có một đới trầm tích lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước nhiều thừa mứa khiến vật chìm xuống đáy.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.