沈国放

沈国放
ShěnGuófàng
thẩm quốc phóng

Thẩm Quốc Phóng (1952–), Thứ trưởng Bộ Ngoại giao Trung Quốc (2003–2005)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Thẩm Quốc Phóng (1952–), Thứ trưởng Bộ Ngoại giao Trung Quốc (2003–2005)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.