污蔑

污蔑
miè
ô miệt

bôi nhọ; vu khống; phỉ báng

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa#34479
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    bôi nhọ; vu khống; phỉ báng

    • Anh ta đã bôi nhọ danh dự của tôi.

  2. động từ

    bôi; trát; phết

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.