斑点

斑点
bāndiǎn
ban điểm

đốm; vết đốm; chấm

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#18917
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    đốm; vết đốm; chấm

    • Trên chiếc áo này có một vết bẩn.

  2. danh từ

    đốm nhỏ; chấm nhỏ

    • Trên chiếc áo này có rất nhiều đốm.

  3. danh từ

    vết mực; đốm mực

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.