污渍

污渍
ô tý

đốm; vết đốm; chấm

1 nghĩa#29464
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đốm; vết đốm; chấm

    • Trên chiếc áo này có vết ố.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.