瑕疵

瑕疵
xiá
hà tỳ

vết tì; khuyết điểm; tì vết

3 nghĩa#18892
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    vết tì; khuyết điểm; tì vết

    • Sản phẩm này có một vài khuyết điểm.

  2. vết nhơ; làm ô uế

  3. sự cố; hỏng hóc; trục trặc

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.