汉堡包

汉堡包
hànbǎobāo
hán bảo bao

bánh hamburger; bánh mì kẹp thịt

1 nghĩa#15866
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bánh hamburger; bánh mì kẹp thịt

    • Tôi thích ăn hamburger.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.