永别

永别
yǒngbié
vĩnh biệt

vĩnh biệt; từ biệt mãi mãi

2 nghĩa#11982
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. vĩnh biệt; từ biệt mãi mãi

    永远不再见面;死别yǒnghuǒ búzài jiànmiàn;sǐbié

  2. động từ

    vĩnh biệt; từ biệt mãi mãi (cái chết)

    与某人最后一次分离,不再相见yǔ mǒurén zuìhòu yīcì fēnlí, búzài xiāngjiàn

    • Chúng ta vĩnh biệt rồi.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.