诀别

诀别
juébié
quyết biệt

từ biệt; bí quyết; khẩu quyết

HSK 7 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    từ biệt; bí quyết; khẩu quyết

    • Họ đã từ biệt.

  2. động từ

    từ biệt vĩnh viễn; quyết biệt

    • Họ đã từ biệt nhau.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.