死别

死别
bié
tử biệt

chia ly vĩnh viễn (do cái chết); tử biệt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    chia ly vĩnh viễn (do cái chết); tử biệt

    • Họ đã tử biệt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đãi(xương tàn, chết chóc)BỘ
  • bỉ(người gục xuống, thi thể)HỘI Ý

Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.