水平轴

水平轴
shuǐpíngzhóu
thuỷ bình trục

trục nằm ngang; trục ngang

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. trục nằm ngang; trục ngang

  2. danh từ

    trục ngang; trục hoành

    • Trục hoành là một khái niệm trong toán học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủy(nước (tượng hình))HỘI Ý

水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.