水上运动

水上运动
shuǐshàngyùndòng
thuỷ thượng vận động

thể thao dưới nước; thể thao trên mặt nước

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. thể thao dưới nước; thể thao trên mặt nước

  2. thể thao dưới nước; môn thể thao trên mặt nước

  3. danh từ

    môn thể thao dưới nước; thể thao nước

    • Các môn thể thao dưới nước rất thú vị.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủy(nước (tượng hình))HỘI Ý

水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.