气馁

气馁
něi
khí nỗi

nản lòng; mất tinh thần

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#27025
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nản lòng; mất tinh thần

    • Đừng nản lòng, hãy tiếp tục cố gắng!

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khí(hơi, khí (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.