Tới nội dung chính

妥

妥
tuǒ
thoả
⼥bộ nữ · 7 nét

sẵn sàng; đâu vào đấy

HSK 7 (3.0)4 nghĩa#20329
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    sẵn sàng; đâu vào đấy

    • 。

      Mọi thứ đã sẵn sàng rồi.

  2. 貳形tính từ

    xong xuôi; đâu vào đấy

    • 。

      Chuyện này đã ổn thỏa rồi.

  3. 參形tính từ

    đầy đủ; sung đủ; thỏa đáng

    • 。

      Kế hoạch này rất thỏa đáng.

  4. 肆形tính từ

    thuận tiện; thích hợp; tiện lợi

    • 。

      Kế hoạch này rất phù hợp.

妥
tuǒ
thoả
BỘ THỦ⼥
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu