气象卫星

气象卫星
xiàngwèixīng
khí tượng vệ tinh

vệ tinh khí tượng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vệ tinh khí tượng

    • Vệ tinh khí tượng có thể dự báo thời tiết.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khí(hơi, khí (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.