气动噪声

气动噪声
dòngzàoshēng
khí động táo thanh

tiếng ồn khí động học

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tiếng ồn khí động học

    • Tiếng ồn khí động học là một trong những nguồn tiếng ồn chính của máy bay.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khí(hơi, khí (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.