- 气khí(hơi, khí (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
tiếng ồn khí động học
tiếng ồn khí động học
Tiếng ồn khí động học là một trong những nguồn tiếng ồn chính của máy bay.
tiếng ồn khí động học
tiếng ồn khí động học
Tiếng ồn khí động học là một trong những nguồn tiếng ồn chính của máy bay.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.