Tới nội dung chính

氙

氙
xiān
tiên
⽓bộ khí · 7 nét

khí xenon (Xe)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    khí xenon (Xe)

    • 。

      Xenon là một loại khí hiếm.

氙
xiān
tiên
BỘ THỦ⽓
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu