氢气

氢气
qīng
khinh khí

khí hiđrô; khí hyđrô

1 nghĩa#45789
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khí hiđrô; khí hyđrô

    • Khí hydro là một loại khí không màu không mùi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.