毫米水银柱

毫米水银柱
háoshuǐyínzhù
hào mễ thuỷ ngân trụ

millimet cột thuỷ ngân (đơn vị áp suất)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    millimet cột thuỷ ngân (đơn vị áp suất)

    • Milimet cột thủy ngân là đơn vị đo áp suất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp dọc)
(ba phần dọc)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.