毛里求斯

毛里求斯
Máoqiú
mao lý cầu tư

Mauritius

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Mauritius

    • Mauritius là một quốc đảo xinh đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mao(lông, tóc (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.