毛脚渔鸮

毛脚渔鸮
máojiǎoxiāo
mao cước ngư hiêu

cú cá Blakiston (Bubo blakistoni)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cú cá Blakiston (Bubo blakistoni)

    • Cú cá Blakiston là một loài cú hiếm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mao(lông, tóc (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.