- 毛mao(lông, tóc (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
cú cá Blakiston (Bubo blakistoni)
cú cá Blakiston (Bubo blakistoni)
Cú cá Blakiston là một loài cú hiếm.
cú cá Blakiston (Bubo blakistoni)
cú cá Blakiston (Bubo blakistoni)
Cú cá Blakiston là một loài cú hiếm.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.