毛绒玩具

毛绒玩具
máoróngwán
mao nhung ngoạn cụ

đồ chơi nhồi bông; thú nhồi bông

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    đồ chơi nhồi bông; thú nhồi bông

    • Cô ấy thích đồ chơi nhồi bông.

  2. danh từ

    búp bê; đồ chơi nhồi bông

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mao(lông, tóc (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.