- 毛mao(lông, tóc (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
áo len thể thao
áo len thể thao
Chiếc áo len thể thao này rất thoải mái.
Vận chuyển là di chuyển như mây trôi khắp nơi.
áo len thể thao
áo len thể thao
Chiếc áo len thể thao này rất thoải mái.
Vận chuyển là di chuyển như mây trôi khắp nơi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.