Tới nội dung chính

母亲

母亲
mǔqīn
mẫu thân

mẹ; má; (cổ) phụ nữ trẻ

HSK 4 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#497
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    mẹ; má; (cổ) phụ nữ trẻ

    中生育自己的女性,是父亲的配偶shēngyù zìjǐ de nǚxìng,shì fùqīn de pèi'ǒu

    • 。

      Mẹ tôi rất yêu tôi.

    + 2 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • 。

      Bố tôi biết bơi, nhưng mẹ tôi thì không.

    • 。

      Ba tui biết bơi, nhưng má tui thì không.

母
mǔ
mẫu
BỘ THỦ⽏
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu