- 母mẫu(người mẹ (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 母 vẽ hình người phụ nữ quỳ gối với hai chấm tượng trưng cho bầu ngực đang nuôi con.
mẹ; má; (cổ) phụ nữ trẻ
mẹ; má; (cổ) phụ nữ trẻ
中生育自己的女性,是父亲的配偶shēngyù zìjǐ de nǚxìng,shì fùqīn de pèi'ǒu
Mẹ tôi rất yêu tôi.
Bố tôi biết bơi, nhưng mẹ tôi thì không.
Ba tui biết bơi, nhưng má tui thì không.
mẹ; má; (cổ) phụ nữ trẻ
mẹ; má; (cổ) phụ nữ trẻ
中生育自己的女性,是父亲的配偶shēngyù zìjǐ de nǚxìng,shì fùqīn de pèi'ǒu
Mẹ tôi rất yêu tôi.
Bố tôi biết bơi, nhưng mẹ tôi thì không.
Ba tui biết bơi, nhưng má tui thì không.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.