妈妈
妈妈
má má
mẹ
HSK 1 (2.0)HSK 1 (3.0)4 nghĩa#191Lượng từ 个 / 位
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹
mẹ
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- 。
Anh ta đã nhận nhầm tôi thành mẹ tôi.
- 貳名danh từ
mẹ; má; mẹ ơi
中女性父亲;孩子的母亲nǚxìng fùqin;háizi de mǔqin
- ,!
Mẹ ơi, con yêu mẹ!
- 。
Mẹ nấu bữa sáng cho con mỗi ngày.
- 參名danh từ
mẹ; má; mẹ mẹ (tiếng gọi thân mật)
- 。
Tôi yêu mẹ của tôi.
- 。
Mẹ tôi ngày nào cũng nấu bữa sáng cho tôi.
- 肆名danh từ
mẹ; má; (cổ) phụ nữ trẻ
中女性父母,生育和养育孩子的女性nǚxìng fùmǔ, shēngyù hé yǎngyù háizi de nǚxìng
Đang tải…
妈妈
Phồn thể媽媽
má má
mẹ
HSK 1 (2.0)HSK 1 (3.0)4 nghĩa#191Lượng từ 个 / 位
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹
mẹ
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- 。
Anh ta đã nhận nhầm tôi thành mẹ tôi.
- 貳名danh từ
mẹ; má; mẹ ơi
中女性父亲;孩子的母亲nǚxìng fùqin;háizi de mǔqin
- ,!
Mẹ ơi, con yêu mẹ!
- 。
Mẹ nấu bữa sáng cho con mỗi ngày.
- 參名danh từ
mẹ; má; mẹ mẹ (tiếng gọi thân mật)
- 。
Tôi yêu mẹ của tôi.
- 。
Mẹ tôi ngày nào cũng nấu bữa sáng cho tôi.
- 肆名danh từ
mẹ; má; (cổ) phụ nữ trẻ
中女性父母,生育和养育孩子的女性nǚxìng fùmǔ, shēngyù hé yǎngyù háizi de nǚxìng
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.