汉语
OtterDict
Từ điển
Tra cứu
Công cụ
Học
Blog
vi
en
Aa
OtterDict
Sáng
Tối
Hệ thống
vi
en
Cỡ chữ
Nhỏ
Vừa
Lớn
Rất lớn
Kiểu chữ
Thân thiện
Gọn gàng
Dễ đọc
Vui nhộn
Từ điển
Ngữ pháp
Bộ thủ
Pinyin
Viết tay
Quét Ảnh
Flashcards
Blog
Dịch nhanh
Thi thử
Phòng Đọc
Luyện Nói
/
Auto
中→VI
VI→中
毎
毎
🔊
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
每
🔊
měi
mỗi; từng; các
毒
🔊
dú
đầu độc; gây hại
母
🔊
mǔ
mẹ; má; (cổ) phụ nữ trẻ
毋
🔊
wú
(văn) đừng; chớ; không
毌
🔊
guàn
xâu qua; xuyên qua
毐
🔊
Ǎi
nhân vật lịch sử Lão Ải (tên riêng, dùng trong "Lão Ải")
毑
🔊
jiě
mẹ; má; (cổ) phụ nữ trẻ
毓
🔊
yù
(văn) sinh ra; nuôi dưỡng; vun trồng
𣫬
🔊
𣫭
🔊
𣫮
🔊
𣫯
🔊
Báo lỗi trang
●
connected
Báo lỗi trang
⌘/ · help