母乳化奶粉

母乳化奶粉
huànǎifěn
mẫu nhũ hoá nãi phấn

sữa bột công thức cho trẻ sơ sinh; sữa bột thay thế sữa mẹ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sữa bột công thức cho trẻ sơ sinh; sữa bột thay thế sữa mẹ

    • Sữa công thức dành cho trẻ sơ sinh rất quan trọng đối với sức khỏe của bé.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mẫu(người mẹ (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 母 vẽ hình người phụ nữ quỳ gối với hai chấm tượng trưng cho bầu ngực đang nuôi con.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.