Tới nội dung chính

毁灭性

毁灭性
huǐmièxìng
huỷ diệt tính

mang tính huỷ diệt; tàn khốc

2 nghĩa#20327
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    mang tính huỷ diệt; tàn khốc

    • 。

      Trận động đất này có tính hủy diệt.

  2. 貳形tính từ

    có hại; gây hại

毁
huǐ
huỷ
BỘ THỦ⽎
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu