Tới nội dung chính

歪曲

歪曲
wāiqū
oai khúc

hiểu sai; diễn giải sai lệch; xuyên tạc

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#31254
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    hiểu sai; diễn giải sai lệch; xuyên tạc

    • 。

      Bạn đừng xuyên tạc sự thật.

  2. 貳动động từ

    làm lệch; làm méo; bẻ cong

    • 。

      Bạn đừng bóp méo sự thật.

歪
wāi
oai
BỘ THỦ⽌
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu