Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
/
正规教育
正规教育
chính quy giáo dục
giáo dục chính quy
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
giáo dục chính quy
- 。
Anh ấy đã nhận được giáo dục chính quy.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ正规教育
Phồn thể正規教育
chính quy giáo dục
giáo dục chính quy
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
giáo dục chính quy
- 。
Anh ấy đã nhận được giáo dục chính quy.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.