正弦定理

正弦定理
zhèngxiándìng
chính huyền định lý

định lý sin

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    định lý sin

    • Định lý sin là một định lý cơ bản trong lượng giác.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một đường thẳng (ranh giới, đích đến))HỘI Ý
  • chỉ(dừng lại, bàn chân)BỘ

Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.