要事

要事
yàoshì
yếu sự

việc quan trọng; việc hệ trọng

1 nghĩa#39428
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    việc quan trọng; việc hệ trọng

    • Tôi có một việc quan trọng muốn nói với bạn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tây (biến thể)(phần trên, biểu thị eo lưng)HỘI Ý
  • nữ(người phụ nữ)HỘI Ý

Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.