Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
/
正义斗争
正义斗争
chính nghĩa đấu tranh
cuộc đấu tranh chính nghĩa
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
cuộc đấu tranh chính nghĩa
- 。
Đây là một cuộc đấu tranh chính nghĩa.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ正义斗争
Phồn thể正義鬥爭
chính nghĩa đấu tranh
cuộc đấu tranh chính nghĩa
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
cuộc đấu tranh chính nghĩa
- 。
Đây là một cuộc đấu tranh chính nghĩa.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.