欧洲大陆

欧洲大陆
Ōuzhōu
âu châu đại lục

lục địa châu Âu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lục địa châu Âu

    • Châu Âu là châu lục nhỏ thứ hai trên thế giới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.